menu_book
見出し語検索結果 "tiêu Nhật" (1件)
日本語
名山椒
Tôi rắc một ít tiêu Nhật lên cá nướng.
焼き魚に山椒を少しかける。
swap_horiz
類語検索結果 "tiêu Nhật" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tiêu Nhật" (1件)
Tôi rắc một ít tiêu Nhật lên cá nướng.
焼き魚に山椒を少しかける。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)